Tôi đứng trên boong tàu USS Lassen, tay siết chặt lan can thép lạnh buốt, tim đập thình thịch như muốn vỡ tung. Tháng 11 năm 2009, Đà Nẵng hiện ra trước mắt với những ngọn núi mờ sương và bến cảng Tiên Sa nhộn nhịp. Không khí nóng ẩm của quê hương ùa vào phổi, mang theo mùi muối biển quen thuộc mà tôi đã quên mất trong hơn ba thập kỷ. Bộ quân phục trắng của hạm trưởng Mỹ khiến tôi nổi bật giữa đám thủy thủ, nhưng trong lòng tôi lúc này chỉ là một cậu bé năm tuổi đang run rẩy trên con tàu cá cũ kỹ giữa biển Đông năm 1975.
Tôi không ngờ rằng, khoảnh khắc bước xuống cầu cảng hôm ấy lại khiến cả cuộc đời mình tan vỡ rồi lại lành lại theo cách đau đớn đến thế.
Đêm 29 tháng 4 năm 1975, sóng biển Đông đập vào mạn tàu như muốn nuốt chửng tất cả. Tôi chỉ mới năm tuổi, ôm chặt lấy mẹ trong khoang tàu cá chật hẹp chở hơn 60 người. Tiếng khóc trẻ con xen lẫn tiếng cầu nguyện thì thầm, tiếng máy nổ khàn khàn như sắp tắt. Nước biển tràn vào đáy tàu lạnh buốt, mọi người thay phiên tát nước bằng bất cứ thứ gì có trong tay. Tôi run rẩy, giọng lạc đi vì sợ hãi: “Mẹ ơi, mình có chết không?” Mẹ siết tôi vào lòng, nước mắt bà nóng hổi rơi lên tóc tôi, nhưng bà không dám trả lời.
Cha tôi, một sĩ quan hậu cần hải quân Việt Nam Cộng hòa, đứng ở góc khoang, khuôn mặt tái mét vì kiệt sức. Ông đã phải đưa mẹ con tôi đi trước trong hỗn loạn Sài Gòn thất thủ. Anh Phú 12 tuổi và chị Mai 10 tuổi bị buộc phải ở lại Huế với ông bà ngoại vì không kịp di tản. Khoảnh khắc chia ly ấy, cha tôi đã quỳ xuống ôm hai con lớn, giọng nghẹn ngào: “Cha sẽ quay lại đón con…” Nhưng ai cũng biết, đó chỉ là lời an ủi trong tuyệt vọng. Gia đình tôi tan nát ngay từ đêm ấy, mà tôi lúc đó còn quá nhỏ để hiểu.
Con tàu cũ kỹ lênh đênh trong bão tố suốt nhiều ngày. Thức ăn chỉ là ít gạo rang và bánh khô cứng ngắc. Nước uống cạn dần, nhiều người ngất xỉu vì kiệt sức và say sóng. Tôi nép vào lòng mẹ, mùi mồ hôi mặn chát và nước biển thấm đẫm áo bà khiến tôi buồn nôn. Đôi mắt mở to nhìn bóng tối mênh mông ngoài kia, tôi tưởng tượng những con cá mập đang chờ dưới đáy. Rồi một tiếng reo mừng vang lên: “Có tàu lớn! Tàu Mỹ kìa!” Một tàu dầu Mỹ xuất hiện như vị cứu tinh. Họ kéo chúng tôi suốt đêm, sáng hôm sau chuyển sang tàu chiến. Một thủy thủ cao lớn bế tôi lên, quấn chăn ấm và đưa bình sữa nóng. Tôi không hiểu gì, chỉ biết mình đã an toàn. Nhưng sự thật phía sau hoàn toàn khác những gì tôi tưởng tượng.
Sau khi đến Guam, gia đình tôi được tái định cư tại Virginia. Cha mẹ bắt đầu từ con số không. Cha làm khuân vác kho hàng 12-14 tiếng mỗi ngày, lưng còng xuống vì vác những thùng hàng nặng trịch. Mẹ phải học lại tiếng Anh từ đầu để làm y tá cộng đồng, thường xuyên trực đêm tại bệnh viện. Chúng tôi ở căn hộ chật hẹp, mùa đông giá buốt, gió lạnh lùa qua khe cửa khiến cả nhà co ro. Tiền bạc eo hẹp, mỗi đồng đều phải tính toán. Cha mẹ chưa bao giờ than vãn trước mặt tôi. Mỗi tối, cha ngồi bên bàn ăn, giọng trầm ấm: “Chúng ta mất tất cả ở quê nhà, nhưng ở đây con có cơ hội mới. Ngày nào cũng phải tốt hơn ngày hôm qua dù chỉ một chút.”
Tôi học tiếng Anh cực kỳ khó khăn. Bạn bè ở trường trêu chọc, gọi tôi là “thằng bé tàu thuyền”, cười nhạo giọng nói ngọng nghịu. Nhiều hôm tôi về nhà khóc nức nở, giấu mẹ trong góc phòng. Nhưng cha mẹ thức khuya học tiếng Anh cùng tôi, mẹ làm thêm giờ để mua sách vở. Cha lặng lẽ đặt ly sữa nóng bên bàn học mỗi đêm. Những khoảnh khắc ấy khiến tim tôi thắt lại, tôi tự hứa sẽ không phụ lòng cha mẹ.
Nỗi nhớ anh chị ở Việt Nam ngày càng day dứt. Cha mẹ cố giấu, nhưng tôi thấy cha thường ngồi một mình nhìn ảnh cũ, vai run run. Mẹ thì hay khóc thầm trong bếp. Tôi lớn lên với ký ức con tàu gỗ và bàn tay lính Mỹ cứu tôi. Năm 12 tuổi, trong chuyến tham quan căn cứ hải quân Norfolk, tôi chạm vào lan can thép lạnh buốt của chiến hạm và nói với cha: “Con muốn trở thành sĩ quan hải quân, con muốn đứng ở đây một ngày nào đó.” Cha chỉ gật đầu, mắt đỏ hoe.
Từ đó tôi lao vào học tập như điên cuồng. Tham gia NJROTC, treo đầy tường ảnh tàu chiến với dòng chữ “One day I will command it”. Cha mẹ càng vất vả hơn. Mẹ bị stress, suýt nhập viện vì làm thêm quá sức. Cha đau lưng mãn tính nhưng vẫn cặm cụi làm. Tôi tốt nghiệp trung học xuất sắc, vào Học viện Hải quân Annapolis. Bốn năm huấn luyện khắc nghiệt, thức dậy 5 giờ sáng, tập thể lực đến kiệt sức, học lý thuyết đến tối mịt. Kỷ luật cha dạy và ký ức năm tuổi giúp tôi vượt qua. Năm 1992, tôi tốt nghiệp loại xuất sắc, trở thành sĩ quan hải quân Mỹ.
Hành trình thăng tiến đầy máu và nước mắt. Tôi làm sĩ quan phụ tá trên tàu tuần dương, đối mặt cướp biển Somalia, những đêm dài trên biển với nỗi cô đơn ngập tràn. Năm 2009, tôi trở thành hạm trưởng USS Lassen DDG-82, chỉ huy 300 thủy thủ, tuần tra Biển Đông. Thành công đến, nhưng nỗi nhớ quê hương càng lúc càng thôi thúc. Tôi thường nghĩ, nếu không chia ly năm ấy, anh chị tôi giờ ra sao? Cha mẹ già đi trong cô đơn, anh chị ở Việt Nam chắc cũng day dứt. Tôi giấu kín nỗi lòng, không muốn đồng đội thấy hạm trưởng nghiêm khắc của họ lại mang nỗi buồn riêng………….
Tháng 11 năm 2009, khi tôi bước xuống cầu cảng Tiên Sa trong bộ quân phục trắng, tim tôi như ngừng đập. Giữa đám đông,….
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
hai gương mặt quen thuộc hiện ra: anh Phú và chị Mai. Họ đứng đó, mắt đỏ hoe, tay run run. Tôi tháo mũ, bước nhanh về phía họ. Ba anh em ôm nhau thật chặt. Tiếng nấc nghẹn vang lên, nước mắt nóng hổi lăn dài trên má. Tôi cảm nhận được hơi ấm từ anh chị, mùi hương đất Việt Nam quen thuộc. Nhiều thủy thủ Mỹ đứng gần cũng rơi nước mắt. Họ chưa từng thấy vị hạm trưởng nghiêm khắc của mình xúc động đến thế.
Khoảnh khắc ấy, mọi hiểu lầm tan biến. Hóa ra anh chị đã tìm cách liên lạc qua thư và điện thoại hiếm hoi suốt những năm tháng ấy. Họ ở lại Huế, lớn lên trong khó khăn, cha mẹ nuôi ông bà ngoại già yếu, kinh tế eo hẹp, phải chật vật buôn bán nhỏ. Anh Phú từng làm công nhân xây dựng, chị Mai làm may gia công. Họ luôn mong ngày gia đình đoàn tụ, nhưng khoảng cách địa lý và chính trị khiến nỗi đau kéo dài. Cha mẹ tôi ở Mỹ cũng day dứt không nguôi vì quyết định chia ly năm xưa. Cha từng kể, nhiều đêm ông thức trắng vì tự trách mình đã để hai con lớn ở lại.
Tôi xin phép về Huế. Căn nhà cũ trên phố vẫn còn đó, dù tường loang lổ, mái ngói đã hư. Tôi bước từng bước chậm rãi, tay lướt trên bức tường lạnh, ký ức ùa về như sóng dữ. Thằng bé năm tuổi bám mẹ trên tàu cá, giờ trở về với tư cách hạm trưởng. Tôi đến nghĩa trang thăm mộ ông bà, quỳ xuống thắp hương, nước mắt rơi không kìm được: “Con đã về, con đã sống có ích như lời cha dạy.”
Những ngày ở Việt Nam là hỗn hợp của niềm vui và nỗi buồn xen lẫn. Tôi đưa vợ con Mỹ về thăm. Vợ tôi nắm tay tôi, nước mắt lăn dài khi nghe tôi kể về tuổi thơ. Hai đứa con nhỏ mắt tròn xoe lắng nghe chuyện vượt biển. Chúng tôi ngồi bên mâm cơm quê với cá kho, rau luộc, anh chị kể về những năm tháng khó khăn: mẹ chồng (mẹ tôi) xa cách khiến chị Mai nhiều lần khóc vì nhớ, anh Phú từng oán trách cha mẹ nhưng rồi hiểu ra. Tất cả những day dứt, hiểu lầm, khoảng cách đều tan biến trong vòng tay và những cái ôm chặt.
Cha mẹ tôi già yếu ở Mỹ, nhưng qua điện thoại, giọng cha run run: “Con trai, cha tự hào về con.” Mẹ khóc nhiều hơn cười. Sau chuyến về, tôi tiếp tục sự nghiệp, làm phó tư lệnh biên đội, dẫn dắt nhiều chuyến thăm Việt Nam khác. Tôi tổ chức huấn luyện chung, hoạt động nhân đạo, tặng thiết bị y tế cho bệnh viện Đà Nẵng, trao học bổng cho học sinh nghèo. Mỗi lần tàu cập cảng, tôi lại có dịp gặp anh chị, thắp hương ông bà, ngồi bên sông Hương kể chuyện xưa.
Giờ đây, khi đứng trên boong tàu nhìn biển Đông, tôi thường nhớ lại con tàu cá năm 1975. Từ cậu bé run rẩy giữa bão tố, đến người chỉ huy chiến hạm hiện đại. Không phải vì tôi tài giỏi hơn ai, mà vì cha mẹ đã cho tôi nghị lực, vì nước Mỹ cho tôi cơ hội, và vì quê hương vẫn luôn chờ tôi trở về. Cuộc đời tôi là minh chứng rằng xuất phát điểm không quyết định tất cả. Chỉ cần ý chí, lòng biết ơn và tình thân, con người có thể vượt qua mọi khoảng cách.
Mỗi lần về Huế, tôi ngồi bên sông Hương, gió thoảng qua mang theo mùi hoa sữa. Nước mắt đôi khi vẫn rơi, không phải vì buồn, mà vì biết ơn sâu sắc. Biết ơn những người đã cứu tôi năm xưa, biết ơn cha mẹ, anh chị, và biết ơn hành trình đã đưa tôi đến ngày hôm nay. Câu chuyện của tôi chưa kết thúc, nhưng mỗi lần trở về, lòng tôi lại nhẹ hơn, ấm áp hơn giữa hai quê hương.