T4. Th6 10th, 2026

Ông Lâm đứng lặng lẽ bên bờ sông, ánh sáng hoàng hôn hắt lên mặt nước yên ả. Nước chảy im lặng, như muốn nuốt chửng mọi tiếng thở của hắn. Anh hít một hơi dài, mắt dán chặt vào dòng sông, cảm giác sợ hãi dâng lên như một cơn sóng bất chợt.

— “Bà Hương đâu rồi?” — Lâm lẩm bẩm, tiếng nói nghẹn ngào, thở hẹp không thể kìm nén nỗi lo lắng.

Ánh mắt hắn tràn ngập hoàng hôn, nhưng không một vì sao trên bầu trời có thể thắp sáng con đường trở về cho người vợ. Đột nhiên, tiếng còi của lợn rừng vang lên phía xa, làm cho tim ông Lâm thắt lại.

— “Mãi mãi,” — Lâm lẩm thầm, tay chạm vào chiếc vòng tay bằng đồng mà bà Hương thường đeo, cảm giác lạnh lẽo lan tỏa qua da thịt.

Một tiếng rì rầm của cỏ rậm thoáng qua, làm cho ánh mắt hắn dõi theo bóng lặng của một người lạ bước tới. Đó là một cô gái trẻ, đầu trọc, tay ôm chặt một chiếc khăn đỏ. Cô đứng im, nhìn ông Lâm như muốn thấu suốt tâm hồn.

— “Cô đang tìm ai?” — Lâm hỏi, giọng nghẹt thở, đôi mắt rùng rợn dõi theo người lạ.

Cô gái không trả lời, thay vào đó, cô kéo khăn lên che mặt, rồi thả một tiếng khóc thào thầm, âm thanh vang lên như tiếng thở cuối cùng của một linh hồn lâm vào bờ sông.

Lâm cúi đầu, nước mắt trào ra, hòa vào giọt nước chảy trên bờ.

— “Mẹ… mẹ đã bảo con… không phải mẹ!” — Tiếng thở gấp gáp của Bin vang lên từ xa, như một tiếng gào cứu trợ từ bóng tối.

Ông Lâm bật dậy, mắt bắt gặp một cậu bé gầy gò, mắt đỏ hoe, đứng trên một tảng đá giữa sông, tay giơ lên chỉ về phía phía bên kia. Dòng nước dường như đột ngột ngưng trôi, tạo nên một khoảng lặng chết chóc.

— “Bin! Con ra sao?” — Lâm thuở lao tới, lấy tay kéo cậu bé ra khỏi nước.

Bin nín tiếng, gió lạnh thổi qua làm rụng tóc trên trán.

— “Không… không phải mẹ! Mẹ bảo… không phải mẹ!” — Cậu lẩm bẩm, âm thanh nghẹt thở, vỡ vụn như vỡ tan trong gió.

Lâm rụt gối, xa lánh, ánh mắt mờ dần, tưởng tượng về hình ảnh của bà Hương đang nằm lặng thầm dưới lớp xoáy của sông.

— “Mẹ… ở đâu?” — Anh cứ thốt lên, giọng run rẩy, tiếng nước tĩnh lặng như muốn nuốt chửng mọi tiếng kêu cứu.

Cô gái trẻ phía xa chợt xuất hiện, mắt quai vạt, tay nắm chặt chiếc khăn đỏ, lặng lẽ tiến lại gần.

— “Đó là… mẹ?” — Lâm rảo rực, giọng vỡ nứt, mắt nhìn chằm chằm vào khuôn mặt cô, vẫn không chắc chắn gì.

Cô gật đầu, đôi mắt rưng rưng nước mắt, nhưng chưa kịp nói ra lời nào, âm thanh của dàn đàn trống làng vang lên, báo hiệu người dân đang tập trung tại quán tây, chuẩn bị cho buổi chiều nhập quan.

Lâm rụt lùi lại, nhìn vào dòng sông mờ ảo, nơi tiếng gọi của mẹ và tiếng khóc của con hòa lẫn thành một tiếng vọng vô tận, không ai có thể giải mã được.

Bà Hương rảo bước trên bờ sông, tay cầm chiếc giỏ rổ đầy quần áo ẩm ướt, tiếng gió lùa qua rặng cây rậm rối.

— “Mẹ, con mau về nhé,” Bin hét lên từ phía sau, giọng nghẹt ngào, đôi mắt bé nhỏ dán vào mẹ.

Bà Hương quay đầu, nụ cười mệt mỏi hiện lên, rồi vỗ nhẹ vào vai con:

— “Mẹ về ngay, con đứng đây chờ.”

Cô bước tới một đoạn sông chậm, nơi nước lặng nhưng sông bùn dày. Dưới chân bà, một tảng đá trơn trượt khiến giỏ rổ lăn ra.

— “Ối!” bà hét lên, giọng vang lên trong không gian ẩm ướt.

Chiếc giỏ vung lên, quần áo tung bay, và Bà Hương mất thăng bằng, chân trượt trên cát bùn.

— “Mẹ!!!” Bin la lên, giọng rối loạn, tiếng kêu vang vọng trong thảm sương.

Bà Hương ném tay cố nắm lấy một sợi vải, nhưng kính nước tràn ra, xoáy vò vẽ một cơn lốc nhởn lên quanh chân cô.

— “Giúp… con…!” bà gào, thanh âm cay đắng xen lẫn nỗi hoảng sợ.

Nước sông cuồn cuộn, xoáy mạnh hơn, cuốn bà Hương vào lòng vortex. Cô quật lên, mắt mở to, đôi môi dựng lên tiếng kêu gào khàn:

— “Không… không…!”

Lòng người trong làng đứng gần bờ, nhìn thấy dáng bóng cô dần chìm, ánh hoàng hôn lặng lẽ phản chiếu trên mặt nước.

Một người nông dân, Dân làng, la khẩu:

— “Coi kìa! Đánh rơi!”

Tiếng la hô vang vọng, nhưng không ai kịp tới kịp thời.

Bà Hương bơi dội trong xoáy nước, tay nắm chặt vào chiếc rổ, rồi bất chợt một dòng nước mạnh hơn đẩy cô sâu vào thẫm.

— “Mẹ… mẹ ơi!” Bin kêu lên từ bờ, tiếng khóc nghẹn ngào, lặng lại khi nhìn thấy bóng mẹ nó tan biến trong dòng sông.

Chỉ còn lại tiếng gió rít qua tán cây, tiếng nước rì rào êm đềm, và một vòng tròn xoáy nước chầm chậm thở lặng sau khi nuốt hết hình ảnh Bà Hương.

Tiếng thở hổng hỉnh của Bin ngập tràn khắp không gian, rồi anh nín thở, mắt rưng rưng, lặng lẽ rải nước mắt lên bờ sông ven làng.

Dòng người quanh bờ dồn lại, tiếng giày ốm óc chạm đáy bùn vang lên trong không khí ngập hơi sương. Một người đàn ông cao lớn, được mọi người gọi là Dân làng, dùng tay chỉ vào tấm vải ướt rách rưới trên bờ, tiếng la hét vang dội:

— Đó là bà Hương chăng?

Ông Lâm, lặng lẽ đứng bên cạnh, mắt cong xoe nhìn vào hình bóng chìm trong lớp nước bùn, mũi nhắm chặt, giọng cằn nhằn:

— Mẹ mày đã biến mất rồi, con! Tụi con còn chờ sao?

Bin, mặt hốc hênh trong giọt lệ, la lên trong cơn hoảng loạn:

— Không phải mẹ! Mẹ bảo con… không phải mẹ!

Mọi người lao lại gần, tay cầm cần câu, muỗng nhỏ và những công cụ kẻ chải bùn. Một bà lão trong làng cầm tay run rẩy, lặng lẽ xé toạc phần áo đang bám trên thân, tiếng xé rách của vải hòa lẫn tiếng gió thổi qua rừng cây.

— Ai đã xúi giục?— Tiếng la của Dân làng tiếp tục, rối loạn trong khói sương.

Ông Lâm thắng thở, giọng như tiếng cắt băng:

— Đừng để bất kỳ ai bào chữa! Nếu có ai biết gì, nói ra ngay!

Một người trẻ, mang nón lá rách, cúi đầu cầm lấy chiếc áo bùn của bà Hương, nín thở:

— Chắc… chắc… là cơn lốc vô tình… chứ không phải…

Bin gào lên, giọng nghẹt cựu:

— Mẹ kêu con… nghe…

Tiếng thở dốc của Bin hòa lẫn tiếng rì rào của sông, và một tiếng gió lạnh thổi qua, đưa mảnh vải rách rưới tung bay lên không trung, như một tấm lá cuối cùng rơi xuống.

Ông Lâm tức giận, đặt tay lên vai Bin, mắt chớp lóe sáng quyết tâm:

— Con sẽ không để mẹ ra đi vô danh. Chúng ta sẽ tìm ra sự thật.

Dân làng gật đầu, giọng ngập ngừng:

— Đúng… chúng ta sẽ đào bới, dò xét… không để ai quên…

Tiếng cầm cối, tiếng đá vỡ vang lên khi các làng dân bắt đầu đào gần bờ, sục sôi bùn, ánh sáng yếu ớt của hoàng hôn phản chiếu lên mặt nước, lộ rõ dáng người phụ nữ xưa kia – Bà Hương – trong tử cung bùn lầy.

Ông Lâm nhận tin, chân đạp hối hả, hơi thở ngắn gọn, tim đập rầm như trống trận. Đến ngưỡng cửa quán tây, ánh đèn le lói phản chiếu đôi mắt rưng rưng, anh ngã xuống ghế, tay gõ mạnh vào bàn gỗ.

— Không thể tin được! — Anh hét lên, giọng rối loạn, tiếng vang lấn át tiếng cười râm ran của dân làng.

Bin chạy vào, tay ôm chặt chiếc áo bùn còn bám lại trên tay, mắt óc đẫm lệ.

— Bố ơi, con… con nghe mẹ gọi… — Tiếng trẻ thơ nghẹn ngào, chớp chợt ngắt im lặng.

Ông Lâm gục ngã trên ghế, đầu ôm vào bàn tay, những lời thở hổn hển hòa vào tiếng xì xào của gió qua cửa sổ mở.

— Đó… chính là mẹ, con ạ. — Anh lẩm bẩm, tiếng nói run rẩy như lá cây rụng.

Dân làng xúm lại, ánh mắt chong chề, một người cầm cần câu, người khác nắm muỗng, tất cả dường như thở chung một hơi.

— Ai đã làm điều này? — Ông Lâm đứng dậy, tay nắm chặt nòng súng cũ để tự vệ, mắt pháo đài bám chặt vào bờ sông.

— Đừng có nói dối! — Bin gầm lên, những tiếng nấc nguyệt của cậu bé vỡ vụn trong không gian u ám.

Một người phụ nữ lớn tuổi, khuôn mặt nhăn nheo, bước tới, tay run rẩy đưa một mảnh vải rách còn dính máu.

— …có thể… có cơn lốc mang đến… — Cô lắp lép, ánh mắt lộ ra nỗi sợ hãi tột cùng.

Ông Lâm không để lời bào chữa khuếch trương, nắm chặt súng, giọng cắt đá.

— Nào, nói ra! Nếu không, sẽ không còn ai bảo vệ con!

Tiếng cười khẩy vang lên từ phía sau cánh cửa, một bóng người lẩn khuất, mắt chạng chạc.

— Đừng có dám… — Ông Lâm lao tới, gầm gừ, nước mắt bốc lên, nhưng không đủ để ngăn chặn tiếng sấm sét trong đầu mình.

Bin cháy lệ, cầm chặt mảnh vải, gió thổi làm áo bùn tung tán, như tiếng la hét của quá khứ.

— Mẹ… mẹ… không thể… — Cậu hét lên, tay run nắm chặt vào ngực, dập dờn bốn vòng quanh.

Thời khắc căng thẳng, một tiếng động nhẹ vang lên từ phía sau, có vẻ là một tiếng thở dài, nhưng nhanh chóng bị lặng đi.

Ông Lâm, mắt rực lửa, ném súng xuống sàn, kéo Bin ra khỏi sàn gỗ trơn trượt, rồi quát lên:

— Chúng ta sẽ không để mẹ ra đi vô danh!

Ông Lâm cúi đầu, tay run rẩy nắm chặt vào chiếc áo bùn đã rách rưới, mắt ngấn lệ rơi trên gò sàn gỗ. Dân làng lặng thinh, không một tiếng thì thầm, chỉ có tiếng gió lùa qua cửa sổ mở vang lên như tiếng trống chờ lệnh.

— Được rồi, chúng ta sẽ đưa mẹ về đất mẹ sinh ra — Ông Lâm thốt lên, giọng nghẹt nghèo, mực nước mắt lăn dài trên má.

— Bố ạ, con không chịu được — Bin quỳ gối cạnh cha, đầu nghiêng về phía mặt đất, tiếng khóc thốc thoắng hòa lẫn tiếng thở dốc của người lớn.

Một người nông dân già, tay cầm cái đồng hồ cát cũ, bước tới đặt đồng hồ lên bàn thờ tạm thời: “Thời gian không còn, chúng ta phải nhanh”.

Ông Lâm gạc tay đưa đôi tay chạm vào thân thể ướt sũng, rồi bẻ gối ngã xuống đất, đầu gối và tay chạm vào nền, mỗi nét mắt buốt lạnh của anh như nhấn chìm trong cơn bão ký ức.

— Lần đầu tiên tôi thấy mẹ… — Ông Lâm lẩm bẩm, nhớ về năm chín mươi khi họ mới cưới nhau, ánh đèn lồng chập chờn trong đêm hội làng. — Bà đã hứa sẽ không để con phải rơi lệ. Bây giờ… nào, ta đã để đêm dài vô hồn.

Tiếng trống chợt vang lên, người dân làng dựng lên bức tường lụa và tro gỗ. Họ kéo tấm khăn trắng, quấn quanh thi thể, di chuyển tới bờ sông. Gió dập dờn đèn lồng, chiếu sáng bóng người tàn úa trên mặt nước.

— Không được dãi… — Người phụ nữ lớn tuổi thở hổn hển, dứt khoát đưa tay cho ông Lâm một cuốc cắt cỏ, gợi ý cắt đi những kỷ niệm đã chết.

Ông Lâm cầm lấy cuốc, đập mạnh vào đất, mở một lỗ sâu trong bờ sông. Khi xuôi xuống, tiếng nước rì rào vang lên, như tiếng thở của người đã mất.

— Con ạ, đừng để mẹ đi mất trong im lặng. — Ông Lâm vỗ nhẹ vào đầu Bin, mắt lưng trọc chớp lên hình ảnh ngày chở hối hả tạo lửa bếp cùng bà Hương.

Bin nghẹt thở, lặng lẽ gật đầu, ánh mắt dần trở nên kiên quyết.

Các người dân nghiêng người, người cầm rơm, người nâng chiếu, tất cả hợp lực đưa thân xác quay lại, gập lại trong tiếng cười khẽ của đêm. Trên bờ, tiếng thở dài của sông như kéo dài một thời kỳ.

— Đêm nay, chúng ta sẽ chôn cất bằng cách tốt nhất mà bọn ta có thể — Ông Lâm kêu lên, giọng vang lên giữa tiếng gió.

Bầu không khí nặng nề, nhưng trong khoảnh khắc, mỗi người dường như cảm nhận được hơi thở lạnh lẽo của quá khứ, và một luồng sáng yếu ảo lóe lên từ một chiếc lồng đèn đang cháy nhạt.

Ông Lâm đứng dậy, nhìn lên bầu trời đêm lấp lánh, đôi mắt sưng hồng. Anh thầm nghĩ: “Nếu có thể quay lại, tôi sẽ không để mẹ rời xa.” Hạ xuống, anh cúi đầu, người dân vòng tay quanh ông, tiếng năm chầm chậm như một lời hứa thầm kín.

Ông Lâm vừa dứt lời cầu nguyện, bước ra khỏi ánh sáng le lói của bếp lửa, hướng về phía quán tây. Đèn lồng treo trên cửa sổ hắt lên những vệt sáng vàng ốm, lấp lánh như hi vọng lụa mỏng.

Trong quán, tiếng chén ly tiếng vang, tiếng muỗng dội bát, nhưng không ai dám lên tiếng nói. Nhân viên quán – một người đàn ông gầy gò, áo sơ mi cũ rách, ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ kỹ, mắt dán chặt vào bàn trống phía góc, nơi gia đình chuẩn bị đặt chỗ cho lễ tiễn đưa.

— Anh… anh muốn đặt bàn cho tối nay, cho đêm tiễn đưa mẹ. — Ông Lâm ngắt lời, giọng rung rinh, tay vẫn bám chặt vào chiếc áo bùn rách.

Nhân viên không trả lời, chỉ nhấc đầu lên, mắt nhìn chằm chằm, như đang dò xét từng đường nét của chiếc áo, từng vết bùn.

— Anh? — Nhân viên rít lên, giọng khô khan. — Bàn này đã được đặt rồi.

Ông Lâm nín thở, ánh mắt chao đảo như đang nhìn thấy một bóng ma.

— Đó… là bàn ở phía bên phải, nơi có một hũ rượu cổ. — Ông Lâm chỉ, giọng nghẹt nghèo. — Chúng tôi sẽ ngồi ngay đó, dẫu sao cũng được.

Bầu không khí bỗng dưng nặng nề, tiếng gió thổi qua kẽ hở của cánh cửa làm rung nhẹ những bông lá treo trên tường. Một tiếng gió lạnh thổi vào, khiến ngọn nến trên bàn tắt ấp.

— Chờ đã! — Dân làng già, người cầm đồng hồ cát, lặng lẽ bước tới, đặt đồng hồ lên sàn. — Thời gian không còn. Anh phải quyết định ngay, nếu không…

Ông Lâm run rẩy, tay gắp lấy một chiếc khăn vải trắng, vắt chặt vào cổ tay, như muốn nén chặt nỗi sợ.

— Ta… ta sẽ ngồi đây và chờ. — Ông Lâm thốt lên, mắt ngấn lệ nhìn vào mắt của nhân viên.

Nhân viên chưa nói gì, nhưng đôi mắt sâu thẳm dường như chứa đầy ký ức. Đột nhiên, anh đứng dậy, lắc tay và lắc đầu, rồi quay ra phía bếp.

— Thêm một ly rượu, à? — Anh bật cười khạc khắc, âm thanh vang lên như tiếng tiếng cười của một linh hồn lạc lõng. — Để mẹ cô Hương… đừng phải uống một mình.

Trong khoảnh khắc, Bin, con trai năm tuổi, le lăn vào ghế, gồng mặt cau mày, nhìn mẹ đang không còn.

— Không phải mẹ! Mẹ bảo con… không phải mẹ! — Tiếng trẻ con rên rỉ, giọng run rẩy dồn dập trong không gian. — Con không muốn mẹ chết!

Ông Lâm bế đầu con lên, chạm vào má con, nước mắt chảy dài.

— Nghe đây, con à, mẹ đã… đã… — Ông Lâm gắng giọng, nỗ lực không để tiếng nức nở phá vỡ không khí. — Mẹ sẽ ở trong mỗi giọt rượu này, trong mỗi hơi thở của sông. Chúng ta sẽ đưa mẹ về nơi yên bình.

Nhân viên quán quay lại, ánh mắt lặng lẽ, rồi hé mở một ngăn kéo gỗ, rút ra một chiếc chén cổ bằng đồng, phủ lớp bám rêu.

— Đặt đây. — Anh nói, giọng lạnh lùng. — Khi chén rỗng, có thể thấy được hồn người đã khuất.

Ông Lâm nhanh chóng đặt đồ ăn lên bàn, bám lấy từng miếng thịt gà, từng chiếc bánh trôi, như muốn nuôi nấu lại hồn đã mất. Bin ngồi mắt mở rộng, nhìn ổn định vào chiếc chén đồng, tự hỏi tại sao mọi thứ lại rơi vào vòng tròn này.

— Các người, hãy ngồi xuống và ăn. — Dân làng già lên tiếng, giọng khàn khàn. — Mình không muốn để đêm này qua đi vô âm vị.

Tiếng cốc vỗ nhau, tiếng nước chảy nhỏ vào ly, tiếng thở dốc của người lớn và tiếng khóc rên rỉ của Bin hòa quyện thành một giai điệu hỗn loạn.

Nhân viên đứng yên, mắt vẫn dán vào bàn, dường như đang đợi một dấu hiệu nào đó. Đột nhiên, một tiếng lặng thẳng đứng — chiếc đồng hồ cát bắt đầu rơi từng hạt cát, âm thanh nhẹ nhàng như tiếng tim đập.

Ông Lâm gật đầu, nhìn vào đồng hồ, rồi quay sang Bin.

— Con, nghe này. Khi hạt cát rơi, em sẽ nhớ rằng… mẹ vẫn ở đây, trong từng giây phút ta còn sống. — Ông Lâm khẽ nói, giọng thấu đáo.

Bin lặng thầm, mắt tràn lệ, nhưng nắm chặt tay cha.

— Được, bố. — Con thốt lên, tiếng trẻ con nghẹn ngào. — Con sẽ không để mẹ… không để mẹ…

Nhân viên cuối cùng cũng nói, giọng chững chạc.

— Đặt bàn, không phải để ăn, mà để nhớ. — Anh nhắm mắt, hít một hơi sâu, mở mắt ra, nhìn thẳng vào mắt ông Lâm. — Bàn này sẽ là nơi chúng ta tạm dừng, để rồi… tiếp tục.

Ánh đèn lồng nhấp nháy, tiếng rì rào của sông dường như gần hơn bao giờ hết. Người trong quán khẽ lặng lại, mọi âm thanh như được nén lại trong không gian.

— Khi tiếng trống vang lên, chúng ta sẽ đưa mẹ ấy lên thuyền, tới bến nơi cuối cùng. — Dân làng già hô lên, tay cầm đồng hồ cát vững vàng. — Nhưng bây giờ, hãy để bàn này giữ lời hứa.

Mọi người ngồi lại, mắt dõi theo chiếc chén đồng, mắt của nhân viên vẫn không rời khỏi bàn, như đang chờ một điều gì đó chỉ mình anh biết.

Bin lặng lẽ ngồi trong góc tối của quán, ánh lửa nhấp nháy phản chiếu lên khuôn mặt bé thơ, đôi mắt mở to như muốn nuốt trọn bóng tối.

— Mẹ… mẹ không phải mẹ! — tiếng trẻ con vang lên, dốc hơi run rẩy, hòa lẫn trong tiếng lách tách của gió qua khung cửa sổ.

Ông Lâm quay đầu nhanh, tay còn còn nắm chặt khăn vải, khoanh tay môi cố gắng kìm nén tiếng gào thét.

— Con không nghe đâu, con! — ông lẩm bẩm, cố làm dịu đi tiếng khóc.

— Mẹ bảo con… không phải mẹ! — Bin la lên, đầu ngượng nghẹt, mắt đổng trán bám vào chiếc chén đồng đang thắp ánh sáng yếu ớt.

Nhân viên quán – người gầy gò với áo sơ mi rách – đứng tuyệt vọng bên cạnh, mắt không rời chén, như đang dò xét một dấu hiệu nào đó.

— Đừng làm mình hoảng, con gái! — anh nói, giọng ngắt quãng, tiếng thở dài lặng lẽ. — Đó chỉ là… hình ảnh người quá khứ.

Bin gập người lại, tay chen chúc vào cổ áo của ông Lâm, môi co rúm lại.

— Con không muốn mẹ chết! — lời trẻ con giật lên, như một mũi dao chộc vào tim người lớn.

Ông Lâm cầm chặt cổ tay con, nước mắt lăn dài trên má, nhưng không cho phép mình rơi lệ.

— Con nghe này, con ạ, – ông nói, tiếng giọng khờ khòa, “Mẹ” trong tâm trí ông như một bóng ma đang dội lại. – Mẹ… mẹ sẽ ở trong mỗi tiếng thì thầm của sông, trong từng giọt rượu này.

Nhân viên quán bất ngờ lùi lại một bước, tay chạm vào ngăn kéo bên dưới bàn, rồi rút ra một cuốn sách da cũ, bìa rách nát.

— Đọc đi, con. — anh nói, giọng lạnh hơn. — Đây là lời cuối cùng của người đã mất.

Bin nhìn cuốn sách, mắt ngơ ngác, rồi lại quay về ánh lửa, như muốn tìm một ánh sáng có thể xua tan bóng tối bao trùm.

— Đừng để con không hiểu! — ông Lâm hét lên, giọng nghẹt nghèo, tiếng thở hắt ra như tiếng bầu trời nặng trĩm. — Nếu con không tin, thì con sẽ… sẽ làm sao?

Đột nhiên, tiếng trống lặng ấp như một cơn gió bão tung lên, tiếng đồng hồ cát rơi rắc rối trong không gian. Dân làng già, tay nắm chặt đồng hồ, tiến lại gần, ánh mắt đầy khắc nghiệt.

— Đã đến lúc, — ông nói, giọng biến thành một tiếng vang lạnh lùng. — Đêm này, chúng ta sẽ đưa mẹ lên thuyền, đưa nàng về bến cuối cùng.

Bin rên rỉ mạnh hơn, lặng lẽ trong mắt một cơn bão cảm xúc, con tim nhỏ bé như muốn vỡ ra.

— Không… không! — tiếng trẻ con giật lên, tiếng gào chói lòa trên không, khiến toàn bộ quán ngập trong một tiếng vang ngập tràn hoang mang.

Ông Lâm cúi đầu, tay chạm nhẹ vào trán con, cố gắng truyền cho Bin một chút sức mạnh yếu ớt.

— Con sẽ không bao giờ phải trả giá cho cái chết của mẹ. — ông thầm, mắt đượm lệ. — Con sẽ chỉ… đưa con ra khỏi vòng xoáy này.

Nhân viên quán lắc đầu, giọng cất lên tiếng lạnh lẽo, như kéo dài một lời nguyền.

— Khi chén đồng rỗng, thì hồn người đã mất sẽ hiện ra. — anh nói, mắt không rời chén. — Và nếu con không chịu tin…

Một tiếng đập mạnh vang lên từ cánh cửa quán, người dân làng già lao vào, tay nắm đồng hồ cát, rít lên:

— Đến lúc! — giọng ông vang dội, như một thập cổ người hùng hùng hồn.

Ngọn lửa trên bàn chập chờn, ánh sáng mờ ảo chiếu lên khuôn mặt Bin, khiến giọt nước mắt lấp lánh như hạt sao rơi.

— Con sẽ không để mẹ… – Bin thở ngọng, tiếng trẻ con âm u vang lên trong đêm. — Con sẽ không để…

Trong khoảnh khắc ấy, tiếng rì rầm của sông xa xa dội vào cửa sổ, như muốn rải một lớp sương mỏng phủ lên mọi nỗi sợ hãi, và không gian quán tê dạt trong một giây phút tĩnh lặng chết lặng, chờ đợi điều gì đó chưa được tiết lộ.

Ông Lâm quay đầu nhanh, tay nắm chặt lại chiếc khăn vải, rồi khẽ kéo Bin lại gần, ngón trỏ chạm vào đầu ngón tay bé.

— Con đang nghĩ gì? — Ông Lâm hỏi, giọng rung lên dưới lớp im lặng chết người.

Bin nghẹn ngào, mắt dán vào ánh lửa chập chờn, môi run rẩy.

— Mẹ… mẹ… — cậu bé thở gấp, tiếng nói bị nghẹn lại giữa tiếng gió thổi qua khe cửa sổ.

Ông Lâm ép chặt tay con, cảm giác lạnh buốt của da bé chạm vào lòng mình.

— Con không thể giấu được, con à. — Ông Lâm nói, giọng dày lên như cắt, “Mẹ” trong miệng con vang lên những tiếng thì thầm của sông.

Bin lắc đầu, nước mắt chảy dài trên má.

— Không… không phải mẹ! — Bin la lên, tiếng trẻ con hòa lẫn với tiếng rì rầm của cốc đồng rơi.

Một trong những dân làng già, tay cầm đồng hồ cát, tiến lại gần, ánh mắt khắc nghiệt.

— Nghe ta, con! — ông ta gầm lên, giọng vang vọng khắp quán. — Nếu con không thừa nhận, ta sẽ để con…

Ông Lâm giật mạnh tay, giết chết cơn gió băng giá trong không khí.

— Đừng làm con sợ thêm! — ông dặn, giọng cất lên như một tiếng trấn áp. — Mẹ đã chết, con chỉ cần… quên đi.

Bin ngoảnh mắt sang người nhân viên quán, người gầy gò đang cầm cuốn sách da cũ trong tay.

— Đọc! — người đàn ông thở hổn hển, gió lùa qua từng trang giấy như tiếng thở dài của những linh hồn. — Đó là lời cuối của mẹ.

Ông Lâm lặng lẽ lật một trang, ánh sáng lờ le chiếu vào khuôn mặt Bin.

— Con có muốn biết không? — ông lẩm bẩm, mắt chiều dẹt như muốn khoan thai thời gian. — Con sẽ được biết mẹ đã nói gì trước khi…

Bin thở dốc, cầm chặt tay ông Lâm, đầu gối quay quắt vì cơn run chưa nguôi.

— Không! — cậu hét lên, giọng hợp lại với tiếng gió thổi qua cành cây bên ngoài. — Con không muốn nghe!

Ông Lâm lặng im một khoảnh khắc, rồi nghiêng đầu nhìn vào mặt con, ánh mắt nặng trĩu hối hận.

— Thế thì con sẽ tự nói cho ta nghe, con ạ. — ông thở dài, giọng trầm cất, “Nếu con không thừa nhận, thì ta sẽ để sông cuốn cả hai ta xuống sâu thẳm.”

Đột nhiên, tiếng cồng kềnh của cánh cửa quán văng lên, tiếng sổ xách của đồng hồ cát vỡ tan trong không gian. Dân làng già thở mạnh, tay chặt chẽ hơn vào đồng hồ.

— Đến lúc! — người già hô lên, mắt dán vào Bin. — Hãy thốt ra, con!

Bin rơi nước mắt, tay ôm chặt vào cổ áo ông Lâm, tiếng khóc xịt ra như một lời cầu xin.

— Mẹ… mẹ bảo con… không phải mẹ! — con cất lên, giọng run rẩy quét qua mọi âm thanh trong quán.

Ông Lâm hạ đầu, miệng nín lại, mắt dừng lại trên chiếc chén đồng đang cháy yếu. Trên bề mặt chén, sương mỏng phản chiếu bóng hình người phụ nữ đang ngồi dưới sông — bóng hình quá khứ của bà Hương.

Tiếng rì rầm của sông vỗ nhẹ vào cửa sổ, như thở dài của một linh hồn đang tìm đường trở về.

Bin giật mạnh tay, chỉ vào góc tối nhất của quán, ánh lửa chập chờn chỉ đủ để làm bóng dáng người phụ nữ lặng lẽ hiện ra.
“Đó là bà!” cậu la lên, giọng run rẩy nhưng vang mạnh tới mọi tai.

Ông Lâm, vừa mới thở dốc, lùi lại một bước, mắt dán vào hình bóng.

— Đúng! — ông gào lên, tiếng vang lẫn tiếng rì rầm của sông bên ngoài.

Dân làng, những người đã lặng lẽ ngồi nghe, tung tăng đứng dậy, tay nắm chặt cối gậy và cuốc.

— Đến đây! — một người đàn ông già hô to, gót giày dậm dày dứt khoát trên sàn gỗ.

Tiếng cười gượng gạo của nhân viên quán đồng thời ngắt quãng, anh nhanh chóng ném cuốn sách da ra xa, lùi lại.

— Đừng lại! — ông Lâm hét lên, cố kéo Bin về phía mình, tay cầm chặt cổ áo con.

Bin không nhúc nhích, mắt rưng rưng dõi theo dáng người phụ nữ trong bóng tối.

— Mẹ… mẹ đã…, — cậu lẩm bẩm, lời nói tan vỡ trong tiếng hò hét của dân làng.

Một người nông dân cầm cối gậy đâm mạnh vào góc tối, tiếng gươm chớp vang lên.

— Bây giờ, chúng ta sẽ đưa cô ấy lên bờ! — người nông dân nói, giọng cắt gọt như dao cạo.

Tiếng sột của đồng hồ cát vỡ vang lên lần nữa, từng hạt cát rơi rụng như tiếng trống dồn dập.

— Lại! — người già gầm lên, nhìn chằm chằm vào bóng người phụ nữ, mặt rậm rạp bởi sự căng thẳng.

Bầu không khí như gãy rụng một cơn gió, và mọi người lao vào, chân giẫm dập dềnh vào mặt đất dày sệt.

Bin, trong vòng tay nghẹn ngợm của ông Lâm, ngắm nhìn mọi người xô đẩy, tiếng thở dốc của chúng như tiếng dăm dày rả rích dưới bầu trời.

Cuộc xô đẩy dồn lại phía góc tối, tiếng la hét dồn dập vang lên, hòa lẫn tiếng sông vỗ rì rầm, và tiếng nhịp tim của Bin không ngừng hồi hộp.

Tiếng gió lùa qua khe hở của quán tây, làm tờ giấy báo rơi lăn trên sàn gỗ. Đột nhiên, ánh lửa le lói từ bếp chiếu lên một góc tối, nơi một tấm áo khô cũ gập gọn, màu vải bạc sớm đã xỉn màu, nằm úp trên thảm rách.

— Đúng rồi! — một người nông dân hú to, giọng vang dậy giữa tiếng la ó, mắt dán vào chiếc áo.

Ông Lâm, vẫn ôm chặt người con bé nhỏ, quay người nhanh, ánh mắt lộ lên vẻ sợ hãi xen lẫn ngỡ ngàng.

— Đó… đó là áo của mẹ! — ông nói, giọng gợn ngã, tay run rẩy đưa tay lên chạm vào vải.

Bin, mắt rưng rưng, khóc nức nở, quẳng tiếng lên như một tiếng cất lên của đồng cỏ.

— Mẹ! Mẹ ơi! — cậu la, tiếng ngắt quãng giữa những tiếng rú của dân làng.

Một người già, nắm chắc cây gậy, bước tới, cúi xuống nhặt chiếc áo lên.

— Nhìn kìa, áo vẫn còn nguyên, nhưng… ồ! Mồ hôi còn bám trên chất vải, như dấu vết của một linh hồn chưa yên. — ông lẩm bẩm, ánh mắt đượm nét lo âu.

— Đưa nó ra! — người trẻ nhất, một cô gái trong làng, hét lên, giọng dày dạn, “đưa lên bờ, để mọi người nhìn!”

Ông Lâm kẹp chặt tay con, nhưng rồi thả ra, để Bin tiến tới tấm áo. Cậu đặt tay lên vạt áo, nắm chặt như muốn kéo một phần quá khứ ra khỏi bức tường thời gian.

— Mẹ đã ở đây, mẹ… không còn nữa… — Bin nghẹn ngào, tiếng nói gãy khúc.

Dân làng chầm chập xúm lại, tay nắm gậy, cuốc, một vài người nhấc lên chiếc áo, đẩy về phía cửa sổ mở ra, để gió sông thổi mạnh vào.

— Đưa lên bờ! — tiếng hò reo vang lên, hòa quyện với tiếng sông gào thét.

Ông Lâm bước tới, đặt áo lên cột gỗ, ánh lửa phản chiếu lên vải, bừng lên một màu đỏ cháy nhạt.

— Đúng rồi! — một phụ nữ trong đám đông kêu lên, mắt rưng rưng, “đúng là của bà Hương!”

Tiếng trống gõ đập từ trong quán vang lên, nhưng không phải âm nhạc, mà là tiếng gầm của sự quyết định.

— Dẹp bãi! — người nông dân lớn tuổi hô, dùng cuốc gõ mạnh vào mặt sàn, muốn phá vỡ sự im lặng chết chóc.

Bin đứng ghiêng, áo trên tay vẫn còn ướt mồ hôi, mặt cười khắc khổ.

— Mẹ ạ, con… con sẽ không bao giờ quên. — cậu thốt, mắt bừng lên lửa quyết tâm.

Ánh lửa bập bùng dần tắt, chỉ còn lại chiếc áo giăng lên cột, dẫu đã cũ kỹ, nhưng như một biểu tượng của ký ức không thể xóa bỏ.

Tiếng la hét dần lặng yên, tiếng sông thầm thì như muốn xua tan mọi nỗi sợ.

— Đúng rồi! — tiếng người cuối cùng vang lên, như lời kết cho một hồi phút giây hỗn loạn, khép lại khoảnh khắc mà quá khứ và hiện tại hội tụ trên một tấm áo đã phản bội thời gian.

Ông Lâm nắm chặt chiếc áo trong tay, ngón tay run rẩy nắm lấy từng sợi vải như muốn kéo thời gian về lại.

— Đã lâu lắm rồi… — ông thở dài, giọng nghẹn nếm.

Ánh lửa le lói từ đống củi bên cạnh chiếu lên khuôn mặt ông, làm hiện rõ những nếp nhăn sâu hơn, những vết thương chưa lành.

— Mẹ ơi! — tiếng Bin vang lên từ phía sau, nhưng ông Lâm không còn nghe thấy.

Trong khoảnh khắc, tâm trí ông trượt về một buổi chiều năm trước, trên bờ sông ven làng.

— Hương! — ông Lâm gọi, giọng ấm áp nhưng lo lắng.

Bà Hương, trong chiếc áo màu xám nhạt, đang gập gối rửa đồ, tay lặng lẽ xoa nhẹ nước trên vải.

— Anh ơi, sao anh lại đòi đi lại? — cô nói, nụ cười mệt mỏi.

Ông Lâm gập khẽ người lại, ánh mắt lộ vẻ ngập tràn yêu thương.

— Anh chỉ muốn… anh muốn chúng ta vừa có thời gian cho con, vừa có thời gian cho nhau.

Bà Hương nghiêng đầu, ánh mắt đượm buồn.

— Anh à, sông đã đầy nước rồi, anh còn có thể cứu được gì nữa?

Cảnh chuyển nhanh, tiếng gió thổi qua chậu tre, tiếng nước róc rách. Ông Lâm quay lại, tay cầm áo chặt hơn.

— Được rồi, mình sẽ quay về sớm hơn… — anh hứa, nhưng bước chân sau khi rời bờ đã chậm lại, rồi dừng lại.

Sóng lớn dâng lên, cuốn chiếc áo ngủ lạnh vào dòng nước.

— Con! — tiếng kêu của con gái bỗng vang lên trong đầu ông Lâm, xen lẫn tiếng gào thét của Bin ngày hôm sau.

Ông Lâm bật dậy, mắt rưng rưng, nước mắt chảy dài trên má.

— Tôi đã để cô ra sao? — ông lẩm bẩm, giọng gào lên trong đêm tối lạnh lẽo.

Mọi người xung quanh dừng lại, im lặng nhìn ông.

Dân làng già, bầu rượu trên tay, nghẹn ngào:

— Anh không đơn độc, Lâm ạ. Chúng ta sẽ giúp anh tìm câu trả lời.

Ông Lâm thả áo xuống đất, đáy áo chạm vào nền gỗ, phát ra tiếng kêu lành lóng.

— Con, con sẽ không bao giờ quên… — ông nói, giọng run rẩy, mắt nhìn vào tương lai đầy hỗn loạn nhưng đầy quyết tâm.

Ông Lâm rơi áo xuống, tiếng vải va gỗ vang trong không gian bếp quán tây, làm dừng lại mọi tiếng thì thầm. Dòng người quanh bếp – những mặt xuân năm, các bà con lão luyện, những đôi mắt đượm buồn – đều quay lại, ánh lửa le lói phản chiếu những nếp nhăn hằn trên khuôn mặt.

Trưởng làng Đình, một người cao ráo với chiếc nón lá chụp nửa đầu, đứng lên, tay nắm chặt cây gậy gỗ đã cũ. Anh nhìn quanh, thở dài rồi nói:

— “Mấy người ạ, có lẽ không phải chỉ là tai nạn. Cái chết của Bà Hương… có thể là dấu hiệu của hủi hận cổ truyền mà tổ tiên chúng ta từng truyền lại.”

Tiếng rì rầm dâng lên, ánh mắt người dân lộ ra sự ngạc nhiên, mỗm bì. Một bà lão ngồi gần bếp, nắm chặt chén rượu, thở hổn hển:

— “Hủi hận? Đó chỉ là chuyện cũ, đã mất từ bao đời nay rồi, thưa Trưởng làng.”

Trưởng làng giật mạnh chiếc gậy, tiếng gậy gãi sàn vang lên.

— “Cứ tin vào chuyện cũ thôi? Nhìn kìa, xứ này đã có tiền sử người mất tích quanh sông vào những ngày lễ đình. Thứ ba năm trước, cô gái với áo màu xám cũng biến mất, sau ba ngày người dân mới tìm thấy thi thể… Cả hai đều có quần áo rách, vóc dáng giống nhau.”

Ông Lâm, mắt còn đẫm lệ, giật mình nhìn lên, giọng khàn khàn:

— “Con mình kêu… ‘Không phải mẹ! Mẹ bảo con… không phải mẹ!’”

Trưởng làng cúi đầu, mắt nhìn chằm chằm vào ngọn lửa.

— “Sự lặp lại ấy không thể ngẫu nhiên. Người xưa đã đặt một hủi hận ở sâu bên bờ sông, để trừng phạt những ai phá vỡ luật cấm. Ai làm sai, người ấy sẽ bị cuốn vào dòng nước, và ở lại… như một bóng ma, phản hồi qua tiếng gọi của con mình.”

Bin, đứa bé năm tuổi, đứng yếu ớt trên ghế, lặng lẽ rên rỉ, mắt ngập ngừng.

— “Mẹ… mẹ ở đâu?”

Tiếng khóc của Bin làm không khí trở nên ngột ngạt. Trưởng làng liếc nhìn ông Lâm, rồi quay sang nhóm dân làng:

— “Nếu hủi hận thật sự còn hoạt động, chúng ta phải phá bỏ. Ai cũng biết cách chuẩn bị bùa trừ, nhưng không ai đủ can đảm bước tới bờ sông trong đêm thánh.”

Một người trẻ, Thanh, người thường giúp đỡ công việc trong quán, gợn lên ánh lửa, nói nhanh:

— “Thì chúng ta sẽ làm sao? Phải đến bờ, dọn sạch mọi vật bẩn, cắm cây gỗ, thắp đèn lồng… rồi đọc kinh cứu linh?”

Trưởng làng gật mạnh.

— “Đúng, còn cần một người không có mối liên hệ với nạn nhân, để không bị hủi hận lấy đi. Ông Lâm… anh sẽ không được tham gia. Chỉ cần anh giữ ngọn lửa ở đây, để cả làng không bị tắt.”

Ông Lâm run rẩy, nhưng giọng kiên quyết:

— “Nếu cần tôi, tôi sẽ làm. Con tôi cần biết mẹ thật sự còn sống… hay ít nhất, cô ấy không phải là bóng ma mà chúng ta sợ hãi.”

Một tiếng bật cười khẽ vang lên từ góc phòng, nhưng không phải vì vui:

— “Thì chúng ta sẽ khởi hành ngay, trước khi đêm tới. Ai đồng ý, giơ tay lên!”

Mọi người, một cách đồng loạt, giơ tay lên, đôi mắt ánh lên quyết tâm và nỗi sợ vừa xen lẫn. Trưởng làng hạ gậy, nhìn vào mắt từng người, như thầm thốt:

— “Hủi hận sẽ không còn ám ảnh chúng ta nữa. Đêm nay, chúng ta sẽ phá vỡ lời nguyền của tổ tiên.”

Tiếng trống lũy tràng vang lên, ánh lửa bập bùng, và một hơi thở lạnh lẽo sao qua cửa sổ, mang theo tiếng sông xa xa – như một lời thách thức cuối cùng.

Bin bật khóc, gào lên: “Mẹ nói không phải mẹ! Mẹ đang ở đâu?” tiếng kêu vang khắp không gian, làm lửa trong bếp rơi rớt những tia sáng loé lên khuôn mặt người dân.

Trưởng làng Đình nghiêng người về phía Bin, mắt đượm buồn.
— “Con, con có nghe tiếng mẹ muốn nói gì không?” — ông hỏi, giọng gợn ngạt nghẹn.

Bin rên rỉ, mắt chảy nước.
— “Mẹ bảo con… không phải mẹ…! Mẹ bảo con… không phải mẹ!” — tiếng thương hùng dội, giọng run rẩy.

Ông Lâm nắm chặt tay, máu vừa bật lên trên má.
— “Bin ơi, bố sẽ làm mọi cách để tìm mẹ của con!” — ông thốt lên, giọng cầm cố. *Không để con phải chịu đựng nỗi đau này nữa.*

Thanh bước tới, tay cầm một chiếc đèn lồng tre.
— “Chúng ta phải ngay lập tức ra bờ sông, chuẩn bị bùa trừ và thắp đèn để dẫn đường cho linh hồn.” — cô nói tháo vát, mắt lấp lánh quyết tâm.

Dân làng xung quanh la lên, một số rên rỉ, một số thì thầm cầu nguyện.
— “Mọi người, chuẩn bị! Đừng để hủi hận này tiếp tục ăn mòn chúng ta!” — một bà lão hét lên, giọng rít.

Ông Lâm vung gậy gỗ, làm cho lửa bập bùng hơn.
— “Ai dám tới bờ sông sẽ chịu thua. Nhưng hôm nay, ta sẽ không để ai đứng lại!” — ông tuyên bố, mắt bốc lửa.

Cả đoàn nhanh chóng chuẩn bị: cắm cây gỗ, xếp bùa, thắp đèn lồng. Bin nắm chặt tay ông Lâm, sợ hãi nhưng vẫn dõi theo ánh lửa.
— “Con chạy nhanh, đừng nhìn lại!” — Lâm khẽ thầm nghĩ, muốn bảo vệ con khỏi mọi cơn ác mộng.

Cánh đồng lúa xung quanh quán tây bỗng yên ả, chỉ còn tiếng gió thổi qua lá rụng. Trưởng làng Đình dừng lại, nhìn ra xa, tay nắm chặt gậy.
— “Đêm này, chúng ta sẽ phá bỏ lời nguyền hay người sẽ bị nuốt chửng dưới sông.” — ông thốt, tiếng nói vang vọng như gào thét vào thảm sương.

Nhóm người lên đường, bước chân đập dồn dập trên con đường đất. Ánh đèn lồng le lói trong sương mù, chiếu sáng đôi mắt sợ hãi của Bin, nhưng cũng soi rõ quyết tâm của ông Lâm.

Tiếng sông ầm ầm vọng thở, như muốn nuốt chửng mọi hy vọng. Trưởng làng Đình bật ra một câu thần chú cổ xưa, giọng thấm đượm nghi lễ.
— “Hủi hận, ta ngăn không cho ngươi lôi kéo linh hồn vô danh!” — lời chửi rủa vang lên, đập tan những lặng lẽ của sông.

Những bóng đen luồn qua bờ sông, dường như là những hồn ma của những người đã mất. Bin kêu to hơn, nước mắt hòa vào tiếng gió.
— “Mẹ ơi! Con tin mẹ còn sống! Đừng để hủi hận chia rẽ chúng ta!” — tiếng trẻ thơ vang lên.

Ông Lâm tiến tới bờ, tay nâng lên một cuốn bùa đã được dệt bởi người dân.
— “Cứu mẹ! Đừng để hồn con mất!” — lời thề càn quét, trong mắt Lâm lửa hi vọng cháy bùng.

Ánh lửa đèn lồng bỗng dập tắt rồi lại lóe lên, phản chiếu bóng hào quang quanh người. Trưởng làng Đình nở một nụ cười cắt, biết rằng họ đang chạm tới mốc quyết định cuối cùng.

Tiếng gõ mạnh vang lên cánh cửa quán tây, làm rung lên những giọt sương còn đọng trên mặt đất. Ông Lâm rụt lại, tay còn nắm chặt cuốn bùa, mắt lao lên phía cửa như đang dò tìm một hình bóng.

— “Ai dám tới giờ này?” — ông hét, giọng nặng nề, nhưng trong ánh lửa le lói vẫn thấy sự đe dọa.

Cánh cửa mở chậm, để lộ một người lạ mặc áo thổ cẩm dày, mặt khuất trong bóng râm. Đôi mắt họ sáng le lói một tia lạ lùng, và tay trái họ cầm chặt một tấm ảnh cũ—một bức ảnh đen trắng, nơi Bà Hương đứng bên bờ sông, tóc lấm đầy sương, nụ cười mờ ảo.

— “Tôi là An,” người lạ thốt lên, giọng trầm ấm nhưng đầy báo hiệu. “Tôi đã tìm được… nó.”

Ông Lâm bùng cười khẩy, nắm chặt gậy gỗ như muốn xé toang không khí.

— “Đồ lạ! Mang gì tới bàn tay nghèo này? Đừng dám đụng vào chuyện ma quái của chúng ta!”

An không chùn bước, đặt tấm ảnh lên bàn gỗ đã bám đầy máu chảo. Đèn lồng le lói chiếu lên khuôn mặt Bà Hương trong ảnh, khiến dòng máu lạnh trào dọc sống lưng mọi người.

— “Đây là bà Hương,” An nói, giọng chậm rãi nhưng chắc nịch. “Cô ấy không chết dưới sông. Cô ấy đã bị… bắt giữ.”

Tiếng rên rỉ vang lên từ binh lính dân làng, người nào đó thở dở, tay run lên chiếc đũa.

— “Bắt giữ? Ai có thể…?” — Bin la lên, nước mắt lại lăn, rồi chợt thở dài, như nhớ lại một lời dặn dò xa xưa.

Ông Lâm lặng lẽ nhìn tấm ảnh, ánh mắt dấy lên lửa hung dữ.

— “Nếu cô mang lời thật, thì chứng minh đi!” — ông gào, giọng dứt khoát.

An rút ra một cuốn sổ cũ, lật sang trang cuối cùng. Trên đó là những ký tên xé rách, một bản ghi chép chi tiết về một vụ bán lẫn nhau của lũ biển thuỷ, và một địa chỉ: Gánh Đan, làng rừng phía tây.

— “Đây là bằng chứng,” An quay sang ông Lâm. “Người đã băm xé chiếc áo thổ cẩm của cô, rồi giấu mãi trong khu rừng.”

Trưởng làng Đình nín thở, mắt dẹt đẫm sầu.

— “Nếu đúng, thì… ta phải đi lấy lại áo và tìm cô ấy,” ông nói, giọng như vang vọng trong đêm sương.

Bin, không hiểu hết lời, chỉ bám tay ông Lâm, mắt cả hai lộ ra nỗi sợ và hy vọng đồng thời.

— “Mẹ ơi, con… con tin mẹ còn sống!” — cậu thầm thành, giọng run rẩy.

Đột nhiên, một tiếng gió rít qua cánh cửa, thổi tung lá giấy trên bàn, làm tấm ảnh lật nghiêng, lộ ra một vết sẹc đỏ ở góc mép.

— “Đó là… máu?” — Dân làng thở ra một tiếng khen, ánh mắt rùng mình.

An cúi xuống, gắp tấm ảnh lên, ánh lửa đèn lồng phản chiếu lên vết máu, tạo thành hình ảnh như một vòng tròn lục địa bị cắt đứt.

— “Chúng ta không thể để hủi hận này tiếp tục ăn mòn,” An quyết liệt. “Hãy đến Gánh Đan, cứu lại áo thổ cẩm và tìm ra sự thật.”

Ông Lâm nắm chặt gậy, ánh lửa trong mắt cháy lên quyết tâm.

— “Thế thì hãy đi!” — ông thốt lên, giọng vang vọng, chuông báo hiệu khởi hành vang lên trong không gian tối.

Cả nhóm nhanh chóng thu dọn, binh lính dân làng xếp thành hàng, người cầm đèn lồng, người cầm bùa, người cầm tấm ảnh. Bin ôm chặt tay ông Lâm, bước theo ánh sáng yếu ớt, trong khi An dẫn đầu, tay vẫn giữ chặt bức ảnh cũ—cứu lời hứa cho Bà Hương.

Tiếng gió thổi qua cánh cửa, tiếng gõ bỗng ngừng, nhưng dấu hiệu của một kẻ lạ đã pha trộn vào câu chuyện, mở ra một hướng đi mới, đầy hiểm nguy và hy vọng.

Ánh lửa le lói trong quán tây bập bùng khi nhóm người lặng lẽ xếp hàng ra khỏi ngôi nhà gỗ. Gió lạnh của đêm miền lặng thầm gió khẽ lay nhẹ những lá tre, như thầm nhắc nhở rằng thời gian không còn cho phép ai chần chừ. Ông Lâm bám chặt gậy gỗ, bước đầu nặng nề nhưng mắt ấy chứa đầy quyết tâm. Bin, tay ôm chặt vào áo của cha, đôi mắt ngây thơ rưng rưng, vẫn chưa rời khỏi hình ảnh mẹ trong mơ. An, người lạ mặc áo thổ cẩm, cầm chặt cuốn sổ và bức ảnh cũ, ánh mắt lặng lẽ như lòe sáng một tia hy vọng.

Khi họ bước ra tới con đường đất, tiếng cày rì rầm của trâu chạy xa vang lên, tạo nên một tiếng nền kì bí. Trưởng làng Đình, đầu gối cúi, nắm chặt đũa tre, đứng bên cạnh, nhìn xét từng ánh mắt của người đồng hành.

— “Đây là đường tới Gánh Đan,” Trưởng làng Đình nói, giọng khàn khàn, “Nhưng các người phải cẩn thận. Rừng phía tây có những thứ không phải người bình thường có thể hiểu được.”

Ông Lâm ngẩng đầu, gậy gỗ văng lên một vệt sáng ngắn.

— “Chúng ta không có thời gian để sợ hãi. Nếu mẹ còn sống, ta sẽ đem cô ấy về.”

An dừng lại, quay về phía nhóm, mắt lộ một sắc lạnh như băng. Trước khi ai kịp đáp, anh lặng lẽ thở một hơi dài, rồi nói:

— “Tôi biết nơi bà ấy thực sự ở.”

Tiếng nói vang lên như một lời lệnh, khiến mọi người dừng lại, hơi thở như bão tạm dừng. Bin nín thở, mắt mở to, như muốn nuốt chửng cả thế gian.

— “Nơi nào?!” ông Lâm hét lên, giọng vang dưới bầu trời đêm.

An kéo cuốn sổ, mở ra trang cuối cùng. Trên đó có bản đồ bìa da cũ, những đường nét mờ ảo chỉ dẫn một ngôi nhà gỗ sập sàn, nằm sâu trong rừng rậm phía tây, cách bờ sông một vòng ba ngày đi bộ.

— “Đây là Gánh Đan, nhưng không phải chợ hương thảo. Đó là ngôi nhà của một ông lão tên Quang—người từng là thợ rèn của làng, giờ đã biến thành kẻ trầm cảm, ẩn mình trong rừng. Anh ta giữ một chiếc áo thổ cẩm như của bà Hương, và còn… một người đang bị giam giữ trong ngục đá dưới nền nhà.”

Ông Lâm siết chặt gậy, mắt dạ dày nứt nẻ, nhưng trong tim dường như một ngọn lửa bốc lên.

— “Nếu anh nói thật, chúng ta sẽ đến ngay. Nếu không…”

An không để lời nói kéo dài, tay trái nhanh chóng lật trang sổ, chỉ ra một vẽ phác thảo của ngục đá, nơi có một nắp gỗ sờn rách, bóng tối dày đặc bao phủ.

— “Đây là nơi bà Hương đang ở. Đừng có chần chừ nữa.”

Trưởng làng Đình xòe tay, mắt lui tới ngọn lửa trong lồng đèn, rồi quay sang Bin, nhẹ nhàng đưa tay lên vai cậu bé.

— “Con, ta sẽ đưa mẹ về nhà, được không?”

Bin gượng gượng gật đầu, nước mắt ngưng lại trên má.

— “Mẹ ơi, con tin mẹ còn sống! Con sẽ giữ lời hứa!”

Nhóm người nhanh chóng gom lại đồ dùng: áo lông dày, đèn dầu, và một bó bùa trợ dũng của ông Lâm. Họ lùi lại một bước, rồi đồng loạt bước vào con đường đất, để sau lưng là tiếng cười khúc khích của gió qua lá tre.

Khi họ đi xa xa, tiếng âm thầm của sông bỗng vang lên, dều dẫu như tiếng thở dài của đất mẹ. Bầu trời dần sắp xếp lại, những vì sao le lói như những mắt xì xì của người chết đang dõi theo.

Sau vài giờ bước chân, tiếng rì rào của rừng rậm hiện ra. Cây cối đứng chật, lá rậm rạp chắn hết ánh sáng. Tiếng gầm rú của một con chiên sủa xa, làm không khí càng thêm căng thẳng. Trưởng làng Đình đưa tay chĩa lên, chỉ vào một lối mòn nhỏ.

— “Đây là đường mòn Quang dùng. Cẩn thận, không có lối thoát nếu chúng ta lạc.”

Cả nhóm giảm tốc, di chuyển chậm rãi nhưng không bỏ lỡ bất kỳ dấu hiệu nào. Đột nhiên, một tiếng gầm vang lên từ xa, như tiếng hổ rít, khiến mọi người dừng lại, tim họ như đập lỗ thủng.

An nắm chặt cuốn sổ, mắt lộ một tia quyết định.

— “Đừng sợ. Đó là tiếng bảo vệ ngục đá. Chúng ta phải vượt qua.”

Ông Lâm gầm lên, gậy vung lên, như một cây gậy thần, thành tiếng phản hồi dội lại trong rừng. Bin nắm chặt tay cha, áo lông của ông Lâm xé ra tiếng rôn rỉ, nhưng không hề sụp đổ.

Sau khi băng qua một đoạn bùn lầy, họ tới trước một cánh cửa gỗ cũ kỹ, phủ đầy rêu phong, óc móc trên cản bám. Đôi mắt mọi người dán vào cửa, thở dài như muốn chọc vào hố sâu.

An dùng tay trái mở cánh cửa, tiếng kêu của bản lách bách vang dội.

— “Đây chính là ngôi nhà Quang. Bên trong có thể có… người mà chúng ta tìm kiếm.”

Một tiếng thở dài nhẹ nhàng, đầy đau thương vang lên từ bên trong. Ông Lâm xông vào, gậy gỗ vung lên, phá vỡ cánh cửa.

Khung cảnh hiện ra: một căn phòng tối, ánh đèn dầu yếu ảo, nơi một người đàn ông già nua ngồi trên tấm chiếu cũ, mắt họa mờ mịt. Bên cạnh, một lối hầm dẫn xuống ngục đá sâu hơn.

Khi ánh sáng chạm tới khuôn mặt người đàn ông, mọi người ngạc nhiên nhận ra ông ấy là người mà làng từng gọi là “Người Thợ Rèn”. Ánh mắt ông rời khỏi gương mặt, nhìn thẳng vào Ông Lâm.

— “Cậu đã đến rồi… vì bà Hương, phải không?”

Ông Lâm không đáp, chỉ giơ gậy lên, ánh sáng lửa le lói phản chiếu trên tay.

An bước tới, cầm bức ảnh của Bà Hương lên, giọng trầm nhưng đầy quyết tâm:

— “Chúng ta biết nơi bà ấy thực sự ở. Đừng giấu nữa. Hãy đưa cô ra.”

Người Thợ Rèn thở dài, rồi lắc đầu, mở cánh hầm. Cả nhóm sải bước xuống, tiếng chuột rít vang vọng, cuộc hồi đáp cuối cùng bắt đầu.

Người Thợ Rèn quay lưng, để lối hầm mở ra một khoảng tối sâu hơn. Ông Lâm nâng gậy, ánh lửa trong lồng đèn dao động, chiếu vào những bức tường ẩm ướt.

— “Nếu con còn ở trong đó, hãy ra, mẹ con đang chờ,” ông Lâm nói, giọng vang lên như tiếng trống dội.

Tiếng vang trả lời vững chãi, không phải tiếng người mà là tiếng xì xào của gió thổi qua khe đá. Đột nhiên, một tiếng rên rệ khẽ rón rén vang lên từ phía sâu hơn. Bin nắm chặt tay cha, mắt xanh ngơ ngác dõi theo bóng tối.

— “Con… con nghe thấy không, mẹ?” Bin thở hổn hốt, giọng run rẩy.

Ông Lâm quay lại, ánh mắt chói lên quyết tâm. Anh đưa tay ra, chạm vào tường đá, cảm nhận độ ẩm lạnh băng rơi xuống ngón tay.

— “Đây chính là lối ra. Chúng ta không thể để cô ấy chôn vùi ở đây nữa.”

An lắc đầu, cầm cuốn sổ chặt hơn, mắt lướt qua những ký hiệu trên bản đồ đã dẫn họ đến bây giờ. Anh bật lên một câu thề ngầm: *không để bất kỳ linh hồn nào còn bị giam giữ trong bóng tối*.

Cả bốn người nhanh chóng chuẩn bị lối thoát. Ông Lâm đẩy một khối đá lớn, tiếng nứt rách vang lên, lộ ra một lối hầm hẹp dẫn ra ngoài. Họ chạy nhanh, tiếng bước chân vang trên sàn đá ẩm ướt, mỗi bước là một lời thề không bỏ cuộc.

Khi ánh sáng lờ mờ của bình minh le lói qua khe hẹp, họ chạm tới đầu cổng gỗ cũ kỹ. Bin nắm chặt tay ông Lâm, mắt khắc sâu hình ảnh của bà Hương trong giấc mơ. Cả ba người bật cánh mở cửa, gió rít qua hàng rào lá cây, thổi rối rắm qua cánh cửa rừng rậm. Đôi mắt họ lướt qua bóng tối, hướng tới một ngôi nhà gỗ hạng mục, tàn úng giữa tán cây dày đặc.

Ông Lâm bước vào, gậy gỗ chạm vào bản thân bề mặt cũ kỹ, tạo ra một tiếng kêu vang đầy ma thuật. Bin ôm chặt lấy áo cha, trong gió rít, Anh An đứng im lặng, mắt lộ một tia hy vọng lạnh lùng. Cánh cửa chợt mở ra, dẫn họ vào một không gian ẩm ướt, những tấm vải cũ quấn quanh các cột gỗ, mùi thối của rêu và đất ẩm nhuộm đầy không khí.

Tiếng gió rít vọng qua tán lá rậm rạp, đưa tiếng thì thầm của rừng lên tiếng, như thể xa lạ và thân quen cùng một lúc. Ông Lâm nắm chặt tay Bin, ánh mắt dứt khoát.

— “Mẹ sẽ thấy chúng ta,” ông Lâm thầm, giọng cầm nặng nhưng kiên quyết.

Cánh cửa đóng lại, họ tiến vào sâu hơn, một chút ánh sáng yếu ớt của đèn dầu trượt qua các khe hở, chiếu sáng con đường sợ hãi nhưng đầy hi vọng phía trước.

Bầu trời dần chuyển sang màu chuyển dần của hoàng hôn, ánh sáng nhạt nhòa nhuộm lên những tán cây, khiến mọi bóng tối như tan chảy trong một biển màu tím mờ. Những tiếng rì rào của rừng, hòa lẫn với hơi thở nhẹ nhàng chưa kịp hòa tan trong không khí, mang một sự yên tĩnh không lời. Bin thở dài, nước mắt đã khô trên má, thay vào đó là một cảm giác bình yên chưa từng có. Ông Lâm nhìn con trai, trái tim anh như được chữa lành bằng một luồng ấm áp vô hình; họ đã vượt qua nỗi sợ hãi, qua tăm tối và gợn nhớ hận thù, chỉ để cuối cùng chạm vào một niềm tin sâu thẳm: tình yêu của một người mẹ không hề mất đi, nó chỉ nằm sâu trong những kỷ niệm và trong sức mạnh mà con người trao cho nhau.

Trong khoảnh khắc ấy, tiếng gió rít qua các tán lá không còn là tiếng u ám mà trở thành lời ru dịu dàng của tự nhiên, khẽ thì thầm rằng: dù bao gian khổ, dù bao mất mát, con người vẫn có thể tìm thấy ánh sáng ở nơi tối tăm nhất. Đôi mắt người trưởng làng Đình, dù đã lão hóa, vẫn ánh lên một niềm hi vọng mới, như những vì sao lấp lánh trên bầu trời chiều. Họ biết rằng, dù giai thoại của nỗi đau có thể không bao giờ hoàn toàn biến mất, nhưng hành trình tha thứ và tiếp tục sống sẽ luôn là ngọn lửa dẫn lối, không để bất kỳ bóng tối nào có thể nuốt chửng họ nữa.

By admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *